Image
Blogs

UI/UX Design là gì? Quy trình thiết kế UI UX linh hoạt

Posted on  19 January, 2024

Trong hành trình không ngừng của sự phát triển công nghệ, thiết kế UI UX đã nhận được nhiều sự chú ý và đầu tư như một yếu tố quyết định sự thành công của sản phẩm số. Không chỉ là việc tạo ra các giao diện đẹp mắt, UI/UX đóng vai trò tạo ra không gian số đặc biệt cho người dùng chìm đắm và trải nghiệm, tạo ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc và quyết định của họ. Một nghiên cứu của Nielsen Norman Group chỉ ra rằng 88% người dùng sẽ không quay lại một trang web sau một trải nghiệm xấu về UX. Sự liên kết chặt chẽ giữa UI và UX trong thiết kế website/app là không thể phủ nhận, nhưng để hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ khám phá vai trò đặc biệt của từng ngành nghề trong quá trình sáng tạo.

Vậy, UI và UX là gì? Trong bối cảnh kỹ thuật số, liệu thiết kế UI và thiết kế UX có sự khác biệt nào đáng kể? Quy trình thiết kế UX UI tại Lollypop làm thế nào? Những câu hỏi này sẽ được thảo luận chi tiết trong bài viết này để đưa bạn khám phá vào thế giới phức tạp và hấp dẫn của UI/UX design.

UI là gì? UI Design là gì?

UI là gì UI Design là gì

UI (User Interface) là khái niệm mô tả những yếu tố hiển thị trực tiếp trên giao diện của sản phẩm số. Nó bao gồm mọi thứ mà người dùng có thể nhìn thấy và tương tác trực tiếp trên màn hình, từ chữ viết, nút ấn, icon, hình ảnh, màu sắc, đến thanh công cụ và bố cục tổng thể.

UI Design (Thiết kế Giao diện Người Dùng) là quá trình tạo ra phần nhìn của giao diện người dùng trên website hoặc ứng dụng trên nhiều thiết bị khác nhau. Nó không chỉ đơn giản là việc sắp xếp các yếu tố, mà còn là quá trình chọn lựa về khoảng cách, hình ảnh, màu sắc, và vị trí của các nút bấm để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

Mục tiêu của UI Design là tạo ra giao diện đẹp mắt, hài hòa và đồng nhất trên mọi màn hình, mang lại ấn tượng tích cực và giữ chân người dùng trong thời gian dài hơn và khiến họ thực hiện những hành động mà doanh nghiệp mong muốn. 

Tương tự như UX, giao diện người dùng được thiết kế tốt sẽ đem lại lợi ích cho cả người dùng và doanh nghiệp.

  • Với người dùng: Giao diện người dùng hấp dẫn, trực quan mang lại sự tập trung, tối ưu trải nghiệm của người dùng.
  • Với doanh nghiệp: Đầu tư vào Thiết kế Giao diện Người Dùng mang lại nhiều lợi ích như tạo ấn tượng tích cực, xây dựng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ ,truyền tải bản sắc thương hiệu một cách rõ ràng, và khác biệt hóa thương hiệu trước đối thủ cạnh tranh. Tối ưu hóa thiết kế UI không chỉ củng cố thương hiệu mà còn hỗ trợ cho sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

UX là gì? UX Design là gì?

UX là gì UX Design là gì

Phần nhìn của sản phẩm chỉ là một phần nhỏ của câu chuyện. Để tạo ra một sản phẩm thực sự đáp ứng nhu cầu người dùng, chúng ta cần tìm hiểu phần còn lại của câu chuyện – UX (User Experience)!

UX (User Experience) là khái niệm chỉ trải nghiệm người dùng, bao gồm mọi yếu tố liên quan đến trải nghiệm tổng thể khi người dùng tương tác với sản phẩm, từ Hành trình người dùng, Kiến trúc thông tin, Tương thích nền tảng ( Responsive design) , và nhiều yếu tố khác.

UX Design (hay Thiết kế trải nghiệm người dùng) không chỉ đơn giản là thiết kế, mà còn là quá trình tối ưu hóa tương tác giữa người dùng và sản phẩm. Mục tiêu của UX Design là tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ thỏa mãn nhu cầu của nhóm đối tượng mục tiêu và đồng thời đáp ứng các mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.

Một thiết kế UX tốt mang lại nền tảng vững chắc cả phía người dùng và doanh nghiệp:

  • Với người dùng: Với triết lý lấy người dùng làm trọng tâm, các dụng ý thiết kế UX giúp giúp mỗi tương tác trở nên đơn giản. Từ việc điều hướng (navigation) để tìm kiếm thông tin đến hoàn thành các nhiệm vụ (task), một UX tốt tạo ra trải nghiệm tự nhiên và liền mạch, mang lại sự hài lòng từ cả mặt lý tính lẫn cảm tính của người dùng cuối cùng.
  • Với doanh nghiệp: Sở hữu một sản phẩm có UX tốt giúp doanh nghiệp tạo ra một không gian tương tác thoải mái với người dùng, tăng tương tác và giảm tỷ lệ thoát trang. Điều này không chỉ đạt được mục tiêu tăng trưởng mà còn giúp tiết kiệm chi phí vận hành trong dài hạn, vì chi phí thiết kế lại hay chi phí hỗ trợ khách hàng sẽ giảm xuống do UX kém.

Xem thêm: 8 xu hướng thiết kế UI UX cho website 2024 dự đoán sẽ “làm mưa làm gió”

Agile Design Process – Quy trình thiết kế linh hoạt tại Lollypop Design Studio

Đằng sau thành công của một sản phẩm/dịch vụ, luôn có bóng dáng của một quy trình thiết kế chuyên nghiệp. Tại Lollypop, “bóng dáng” ấy mang tên Agile Design Process (Quy trình thiết kế linh hoạt).

The-Design-Process-How-UIUX-Designers-collaborate

Cách tiếp cận này được Lollypop học hỏi và tinh chỉnh từ Design Thinking Process (Quy trình Tư duy Thiết kế) vô cùng nổi tiếng của Don Norman- một quy trình thiết kế đã góp phần làm nên tên tuổi của những tên tuổi lớn như Apple, Airbnb, và Uber trên khắp thế giới.

Điểm độc đáo của Agile Design Process nằm ở khả năng linh hoạt, sẵn sàng điều chỉnh theo nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp, và đặc tính văn hóa riêng biệt của từng khu vực. Điều này giúp quy trình này phù hợp với cả doanh nghiệp SMEs và các tập đoàn lớn trên toàn cầu. Hãy cùng khám phá thêm chi tiết ngay dưới đây để hiểu rõ hơn về Agile Design Process.

Giai đoạn 1: Research (Nghiên cứu)

Giai đoạn “Nghiên cứu” chính là bước khởi đầu quan trọng, mang lại cái nhìn tổng quát về dự án cũng như những hiểu biết sâu sắc về Khách hàng (doanh nghiệp). Đây là bước quan trọng tạo nên cơ sở để xây dựng sản phẩm đáp ứng mục tiêu kinh doanh và nhu cầu của người dùng mục tiêu. Giai đoạn này bao gồm 2 bước đầu tiên của Design Thinking Process.

A. Empathize (Đồng cảm)

Mỗi Doanh nghiệp sẽ có định hướng và tầm nhìn rất riêng dành cho mỗi sản phẩm của họ. Do đó, ở bước “Empathize”, Lollypop sẽ đặt Clients làm trọng tâm nhằm đảm bảo những định hướng thiết kế của chúng tôi luôn gắn liền với mục tiêu của họ (Tăng nhận diện thương hiệu, Tiếp cận tệp người dùng mới, Tăng traffic cho Website, v.v). 

Để bắt đầu, Lollypop sẽ gửi đến Clients một mẫu câu hỏi về nhiều khía cạnh khác nhau, cụ thể:

  • Vision: “Công ty hình dung sự phát triển của sản phẩm/dịch vụ trong tương lai như thế nào? Công ty muốn truyền đạt thông điệp hoặc mang đến giá trị gì đến người dùng qua sản phẩm/dịch vụ này?”
  • Unique Value Proposition: “Sản phẩm/dịch vụ mang lại những lợi ích cạnh tranh nào cho doanh nghiệp trong thị trường mục tiêu? Sản phẩm/dịch vụ sẽ giải quyết điểm đau (pain point) nhức nhối nào của người dùng?”
  • Use case: “NNgười dùng sẽ sử dụng sản phẩm này trong tình huống nào? Quá trình sử dụng sản phẩm của người dùng diễn ra như thế nào?”
  • Competition: “Ai là đối thủ cạnh tranh lớn nhất của công ty? Sản phẩm/dịch vụ này có những điểm độc đáo nào so với các sản phẩm khác đã tồn tại trên thị trường?

B. Define (Xác định)

UI UX Designers của Lollypop

Sau khi nhận được câu trả lời từ phía Khách hàng, đội ngũ thiết kế của Lollypop sẽ tổng hợp, phân loại và phân tích thông tin, nhằm xác định Problem Statement (Tuyên bố Vấn đề) chính của dự án. Từ đó, Lollypop sẽ tư vấn về thời gian, nguồn lực cần thiết cho dự án để tối ưu hóa chiến lược phát triển sản phẩm.

Về cơ bản, Problem Statement là một mô tả ngắn gọn về một vấn đề cụ thể, bao gồm trạng thái hiện tại của vấn đề, trạng thái mong muốn đạt được trong tương lai, và khoảng trống hiện tại giữa hai trạng thái đó. Problem Statement giúp đội thiết kế hiểu rõ vấn đề cần giải quyết và cung cấp cái nhìn tổng quan cho quá trình thiết kế giải pháp.

Sau khi hoàn thành Problem Statement, các UX Designers của Lollypop sẽ lên kế hoạch và tiến hành Discovery Workshop với phía đối tác trong khoảng 2-3 tuần để thống nhất về hướng tiếp cận của dự án. Xuyên suốt Workshop này, nhóm cũng sẽ tiến hành các nghiên cứu và tạo dựng 1 số deliverables như:

  • SWOT Analysis: Một mô hình phân tích tình hình kinh doanh qua 4 yếu tố: Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội) và Threats (Thách thức), giúp UX Designers có cái nhìn và đánh giá tổng thể về công ty và mô hình kinh doanh.
  • Empathy Map: Một công cụ trực quan giúp Designers hiểu rõ cảm xúc và suy nghĩ của người dùng, thu được thông qua các phương pháp nghiên cứu như khảo sát, phỏng vấn, quan sát người dùng. Các thông tin sau đó được chia thành 4 nhóm, “Says” – ý kiến, phản hồi và nhận xét của người dùng); “Thinks” – niềm tin, giả định và thái độ của người dùng; “Feels” – trạng thái cảm xúc của người dùng (sợ hãi, thất vọng và vui vẻ); “Does” – hành động của người dùng (hành vi, thói quen và thói quen).
  • User personas: Các bản mô tả chân dung người dùng cuối dùng (end users) dưới nhiều phương diện như user profile (hồ sơ người dùng), environment (môi trường), psychographics (tâm lý học), pain points (điểm đau), goals (mục đích sử dụng), & scenarios (tình huống sử dụng). User personas giúp Designers hiểu sâu hơn về người dùng, qua đó, đưa ra các quyết định thiết kế phù hợp, đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của họ.
  • User journey map: Bản đồ mô tả tuần tự về hành trình tương tác của người dùng với một sản phẩm/dịch vụ. Nó giúp xác định mục tiêu, động lực, điểm đau và điểm tiếp xúc (touch points) giữa người dùng và doanh nghiệp, hỗ trợ các Designers khám phá các điểm chạm cần cải thiện nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
  • Competitive Analysis: Quá trình phân tích và đánh giá các giải pháp của đối thủ cạnh tranh (tính năng, chức năng, quy trình, cảm xúc mang lại, v.v) giúp Designer đưa ra quyết định thiết kế hợp lý nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, đồng thời tạo ra điểm khác biệt và ưu thế cạnh tranh trên thị trường.
  • Design Audit: Quá trình đánh giá, phân tích sản phẩm/dịch vụ nhằm xác định những điểm mạnh và điểm yếu hiện tại dựa trên nhiều phương pháp và hệ tiêu chuẩn khác nhau như Heuristic Evaluation, User Testing, v.v), từ đó đưa ra các cải tiến và điều chỉnh về mặt hình thức, tính năng và trải nghiệm người dùng.

Giai đoạn 2: Design (Thiết kế)

Giai đoạn này có thể xem là quan trọng nhất trong toàn bộ dự án, khi mà các UI và UX Designers hợp tác chặt chẽ để tạo ra giải pháp thiết kế tốt nhất cho vấn đề đã đặt ra. Trong thời điểm này, vai trò của Clients chuyển từ việc định hình sang theo dõi và đánh giá. Giai đoạn Design của Lollypop sẽ bao gồm 3 bước còn lại của Design Thinking Process

C. Ideate (Ý tưởng hóa)

Lollypop Designers lên ý tưởng cho thiết kế UI UX

Mục tiêu của bước Ideate là tối đa hóa khả năng tìm ra giải pháp thực sự hiệu quả cho các vấn đề của dự án. Để đạt được mục tiêu này, các Designer sẽ tham gia vào quá trình brainstorming, trao đổi và góp ý liên tục để tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt. Các ý tưởng phù hợp nhất và tốt nhất thường được tích hợp vào một hành trình người dùng lý tưởng trong tương lai (User Journey To-Be) hoặc được minh họa dưới dạng Storyboard, giúp khách hàng dễ hình dung về trải nghiệm mà thiết kế mới sẽ mang lại.

Bên cạnh đó, các Designers cũng cần tạo ra một số Giao phẩm (Deliverables), bao gồm:

  • Feature Listing & Prioritization: Quá trình liệt kê và sắp xếp thứ tự ưu tiên các tính năng dựa trên mức độ quan trọng, giúp xác định tính năng nào nên triển khai trong bản phát hành đầu tiên (MVP) và những tính năng có thể bổ sung cho các bản phát hành sau.
  • User Flow: Sơ đồ trực quan mô tả một cách tuần tự các hành động hoặc tác vụ mà người dùng thực thi trên website/app từ khi bắt đầu sử dụng đến khi hoàn thành một mục tiêu cụ thể.
  • Task Flow: Một sơ đồ chi tiết về các hành động mà người dùng cần làm để hoàn thành một tác vụ cụ thể theo trình tự tuyến tính, không có nhánh phụ như User Flow.
  • Information Architecture (IA): một hệ thống thông tin được tổ chức và thiết kế một cách logic nhằm giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm, truy cập và sử dụng thông tin một cách hiệu quả. IA bao gồm Sitemap – Bản đồ mô tả cấu trúc và liên kết giữa các trang; Taxonomy – Phân loại các nội dung và thông tin thành các nhóm, danh mục hoặc thẻ; Navigation – Các menu, nút điều hướng, thanh công cụ và các liên kết khác; Contextual Help – Các tài liệu hướng dẫn người dùng khi gặp trở ngại; Các nút tìm kiếm (Search) và Nội dung (Content) trên website/app.
  • Design Direction: Tài liệu lưu trữ định hướng thiết kế cho sản phẩm, bao gồm Moodboard – Bảng tóm tắt các ý tưởng, cảm hứng, màu sắc, hình ảnh, hay phong cách thiết kế; và Visual direction – Tập hợp các nguyên tắc giúp định hướng cho các Designers về phần nhìn (visual) của sản phẩm, bao gồm các yếu tố như màu sắc, kiểu chữ, hình ảnh, icon, đồ họa, layout, v.v.. Tài liệu này giúp định rõ các nguyên tắc thiết kế cần tuân thủ để giữ cho giao diện người dùng nhất quán.

D. Prototype (Nguyên mẫu)

Bước Prototype sẽ nhằm tạo ra một phiên bản sơ bộ của sản phẩm/dịch vụ có thể được kiểm tra, đánh giá và cải thiện trước khi bước vào Giai đoạn Phát triển. Một số “Deliverables” thường được tạo ra trong bước Prototype bao gồm:

  • Wireframes: Những bản phác thảo bố cục các giao diện Website/app dưới dạng Box Holder, nhằm thể hiện các elements chính như vị trí nút (button), văn bản, hình ảnh hay các vùng chức năng.
  • Proof of Concept (POC): Các bản trình bày phục vụ cho mục đích kiểm tra tính khả thi & tiềm năng của ý tưởng thiết kế, cũng như giúp Clients hiểu rõ ý tưởng và đưa ra “Feedback”. Tùy theo tính chất và phạm vi dự án, Designers có thể trình bày ý tưởng theo nhiều định dạng POC khác nhau (Prototypes, Mockups, Diagrams, Presentations, v.v). Trong đó, Prototypes là định dạng được ưa dùng nhất trong các dự án thiết kế UI/UX, do nó cung cấp một phiên bản thử nghiệm của sản phẩm, cho phép người dùng tương tác trực tiếp và tìm ra các khu vực cần cải thiện.
  • UI Style Guide: Bản mô tả các quy tắc và tiêu chuẩn thiết kế được bàn giao cho các bên liên quan (UI Designers, Dev, Marketing), giúp đảm bảo tính nhất quán trong giao diện người dùng của Website/App. UI Style Guide bao gồm các hướng dẫn về màu sắc, font chữ, độ rộng và khoảng cách, cách bố trí, hiệu ứng hình ảnh, biểu tượng, v.v.

E. Test (Kiểm thử)

Kiểm thử chính là bước cuối cùng trong Giai đoạn Design, lúc này, các Designer sẽ kiểm tra chức năng và khả năng sử dụng của phiên bản Prototypes đã được hoàn thiện để thu thập phản hồi từ người dùng hoặc các bên liên quan. Một số phương pháp Testing thường được sử dụng là:

  • A/B testing: Phương pháp so sánh hai phiên bản của sản phẩm, trong đó người dùng sẽ được phân vào từng nhóm ngẫu nhiên và trải nghiệm 1 trong 2 phiên bản. Sau đó, hiệu suất của mỗi phiên bản sẽ được đo lường và so sánh để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn.
  • Usability testing: Phương pháp đánh giá khả năng sử dụng của sản phẩm hay giao diện người dùng trong một số tình huống sử dụng khác nhau và thu thập phản hồi từ người dùng để cải thiện.

Giai đoạn 3: Development (Phát triển)

Đội ngũ lập trình của Lollypop

Ở giai đoạn Development, đội ngũ thiết kế sẽ bàn giao các tài liệu thiết kế chính như Information Architecture, Visual design, Prototypes, Style Guide hoặc Design system,… cho Team Dev (Đội ngũ lập trình) để bắt đầu giai đoạn phát triển sản phẩm. Lưu ý rằng các tài liệu có thể bao gồm các UI/UX design annotations, ghi chú chi tiết về các yếu tố thiết kế như kích thước khối, khoảng cách giữa các thành phần và các hành động nút tương tác, v.v.

Với những tài liệu này trong tay, các Developers đã có đủ nguồn tài liệu để phát triển sản phẩm. Trong đó, các vai trò chính ở giai đoạn này bao gồm:

  • Lập trình Front-End: Sử dụng các ngôn ngữ lập trình kết hợp với các công nghệ (MEAN stack, Flutter, Native OS) để xây dựng phần giao diện người dùng (UI) của Website/app theo thiết kế UX UI đã có.
  • Lập trình Back-end: Sử dụng các ngôn ngữ lập trình, Framework và công cụ chuyên dụng để thiết kế cơ sở dữ liệu, xây dựng API, tích hợp dịch vụ, xử lý logic và tính toán, giúp đảm bảo ứng dụng hoạt động đúng cách và cung cấp các dịch vụ cho phía Front-end và người dùng cuối.
  • Quality Control (QC): Tiến hành kiểm tra chất lượng sản phẩm và khắc phục các trục trặc, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng trước khi bàn giao cho phía Doanh nghiệp.

Lưu ý: Để đảm bảo rằng các yếu tố thiết kế hoạt động hiệu quả và đáp ứng mong đợi của khách hàng và người dùng, sự hợp tác và giao tiếp chặt chẽ giữa hai đội là rất quan trọng. Trong khi đội ngũ Dev cần nắm vững giải pháp thiết kế để lập trình đúng theo yêu cầu, đội ngũ Design cũng cần sát cánh để hiểu rõ những đặc điểm, hạn chế kỹ thuật, để điều chỉnh và tạo ra những thiết kế thân thiện với quá trình lập trình.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. UI UX là gì?

UI và UX là hai khái niệm trong lĩnh vực thiết kế. UI (User Interface – Giao diện người dùng) bao gồm các yếu tố mà người dùng có thể tương tác trực tiếp, như Font chữ, Button, Icon, Hình ảnh, Màu sắc, Thanh công cụ, và Bố cục Layout. Trong khi đó, UX (User Experience – Trải nghiệm người dùng) liên quan đến phần chức năng của sản phẩm, nhằm đảm bảo sản phẩm thỏa mãn được nhu cầu sử dụng của người dùng một cách mượt mà. 

  1. UI UX Designer và Product Designer khác nhau như thế nào?

UI/UX Designer tập trung thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) và giao diện (UI) tối ưu cho sản phẩm, Product Designer không chỉ bao gồm yếu tố UI/UX mà còn xem xét các yếu tố tạo ra giá trị kinh doanh từ sản phẩm. Trong khi, UI/UX Designer hầu như chỉ làm việc với nhóm phát triển nhằm tối ưu các chi tiết thiết kế, Product Designer cũng sẽ phối hợp với đội ngũ chiến lược kinh doanh và quản lý, nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh. Tuy nhiên, trong thực tế, vai trò của UI/UX Designer và Product Designer có thể thay đổi tùy theo tổ chức và dự án cụ thể.

  1. Quy trình thiết kế của Lollypop kéo dài trong bao lâu?

Hiện nay, Lollypop cung cấp 2 gói dịch vụ thiết kế UX UI có độ dài linh hoạt tùy thuộc vào nhu cầu doanh nghiệp. Gói Agile Design Process, dành cho doanh nghiệp lớn và SMEs, kéo dài từ 6-12 tháng, tuỳ thuộc vào độ phức tạp của dự án. Ngoài ra, gói “Build Fast. Launch Fast” được tối giản hóa để đáp ứng nhu cầu tiết kiệm nguồn lực của Start-ups, với thời gian kéo dài từ 2-3 tháng.

Tạm kết

Xuyên suốt Quy trình thiết kế, các Designers của Lollypop sẽ thực hiện rất nhiều nhiệm vụ khác nhau như đã liệt kê ở trên. Tuy nhiên, trong thực tế, Lollypop sẽ cân nhắc bỏ qua một số hoạt động dựa theo yêu cầu của Clients, để có thể giảm thiểu chi phí và tối ưu thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Đó cũng chính là ý nghĩa của từ “Agile” (Linh hoạt) mà Lollypop luôn luôn theo đuổi trong tất cả các dự án thiết kế!

Một quy trình thiết kế chỉn chu sẽ luôn là nền tảng vững chắc, tạo nên những sản phẩm/dịch vụ thành công, mang lại giá trị cho người dùng. Vì vậy, nếu bạn đang ấp ủ cho một dự án phát triển sản phẩm, hãy nhớ rằng đội ngũ UI/UX Designer tại Lollypop luôn sẵn hàng hỗ trợ bạn. 

Lollypop Design Studio Vietnam là một trong top công ty thiết kế UI UX hàng đầu tại TPHCM, Việt Nam, cung cấp giải pháp toàn diện từ Nghiên cứu giải pháp, Thiết kế UI/UX đến Phát triển sản phẩm trên nền tảng số. 

Hãy liên hệ với Lollypop và cùng trao đổi về hành trình chuyển biến những ấp ủ của bạn thành hiện thực nhé!

Image